Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. electrical

electrical

/ɪˈlɛktrɪkəl/

「electrical」はVietnameseでどういう意味ですか?

điện

The electrical system in the house needs repair.

Hệ thống điện trong nhà cần sửa chữa.


「electrical」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kỹ thuật
chuyên ngành

Thuộc về điện, liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.

Electrical engineers design circuits and systems.

Kỹ sư điện thiết kế mạch và hệ thống.

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật điện và công nghệ.

chung

Có liên quan đến điện hoặc sử dụng điện.

We need an electrical outlet for the laptop.

Chúng ta cần một ổ cắm điện cho máy tính xách tay.

Cụm từ kết hợp

electrical systemhệ thống điệnelectrical engineerkỹ sư điệnelectrical circuitmạch điện

Từ đồng nghĩa

electricelectronic

Từ trái nghĩa

mechanicalmanual

Cụm từ liên quan

electrical engineeringcụm từ
kỹ thuật điện
electrical gridcụm từ
lưới điện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'electrical' thường dùng cho các hệ thống hoặc thiết bị, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'electrical' và 'electric'

'Electrical' thường dùng cho các hệ thống hoặc thiết bị sử dụng điện, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến điện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'electricus', liên quan đến điện.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'electrical' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị sử dụng điện, trong khi 'electric' có thể dùng cho các thiết bị hoặc hiện tượng liên quan đến điện.

Phân tích từ

electr
điện
root
+
-ical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。