Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. earn a living

earn a living

/ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/
được sinh sống

He works hard to earn a living.

Anh ấy làm việc chăm chỉ để được sinh sống.


thông thường

Làm việc để kiếm tiền sinh sống, duy trì cuộc sống hàng ngày.

Many people struggle to earn a living in this economy.

Nhiều người gặp khó khăn để kiếm sống trong nền kinh tế này.

Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh hoạt.

Cụm từ kết hợp

earn a decent livingkiếm sống ổn địnhstruggle to earn a livinggặp khó khăn để kiếm sống

Từ đồng nghĩa

make a livingsupport oneselfprovide for oneself

Từ trái nghĩa

live off othersbe unemployed

Cụm từ liên quan

make ends meetcụm từ
kiếm đủ tiền để sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'earn' (kiếm) và 'living' (sinh sống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về việc làm để kiếm tiền sinh sống, không liên quan đến nghề nghiệp cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。