duotone design

/ˈdjuːətoʊn dɪˈzaɪn/
thiết kế hai màu

The artist used a duotone design to create a striking contrast in the poster.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng thiết kế hai màu để tạo ra sự đối chiếu mạnh mẽ trong poster.


chuyên ngành

Một phong cách thiết kế sử dụng hai màu chính để tạo ra hiệu ứng đối chiếu mạnh mẽ và sâu sắc.

Duotone designs are popular in modern branding and poster art.

Thiết kế hai màu rất phổ biến trong thương hiệu hiện đại và nghệ thuật poster.

Thiết kế hai màu thường được sử dụng trong đồ họa, thương hiệu và nghệ thuật để tạo ra sự nổi bật và tính nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

duotone effecthiệu ứng hai màuduotone filterbộ lọc hai màu

Cụm từ liên quan

two-tone designcụm từ
thiết kế hai màu

Mẹo hay

Lưu ý về thiết kế hai màu

Thiết kế hai màu thường được sử dụng để tạo ra sự nổi bật và tính nghệ thuật trong đồ họa và thương hiệu.

Nguồn gốc từ

Từ 'duotone' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'duo' (hai) và 'tone' (màu sắc), mô tả phong cách thiết kế sử dụng hai màu chính.

Ghi chú sử dụng

Thiết kế hai màu thường được sử dụng trong đồ họa, thương hiệu và nghệ thuật để tạo ra sự nổi bật và tính nghệ thuật.

Phân tích từ

duo
hai
prefix
+
tone
màu sắc
root
Từ Điển Anh Việt