Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. drum

drum

/drʌm/
trống

He played the drum at the concert.

Anh ấy chơi trống tại buổi hòa nhạc.


thông thường

Một nhạc cụ gõ bằng da căng trên khung gỗ hoặc kim loại.

The drummer hit the drum with a stick.

Người chơi trống đánh trống bằng một que.

Trống là một nhạc cụ phổ biến trong nhiều loại nhạc, bao gồm nhạc rock, jazz và nhạc dân tộc.

thông thường

Một vật hình trụ, thường được sử dụng để chứa hoặc bảo quản các vật liệu.

She stored the clothes in a large drum.

Cô ấy giữ quần áo trong một thùng lớn.

Trong ngữ cảnh này, 'drum' thường được dùng để chỉ các thùng chứa lớn, chẳng hạn như thùng chứa hóa chất hoặc thùng rác.

Cụm từ kết hợp

drum setbộ trốngdrumstickque trốngdrum rollsự đánh trống liên tục

Từ đồng nghĩa

percussion instrumentbarrelcylinder

Cụm từ liên quan

beat the drumcụm từ
quảng bá hoặc ủng hộ mạnh mẽ
drum up supportcụm từ
tìm kiếm sự ủng hộ hoặc sự quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng 'drum' trong ngữ cảnh âm nhạc

Khi nói về nhạc cụ, 'drum' thường được dùng cùng với các từ như 'set', 'stick', hoặc 'roll'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'drum' và 'drum set'

'Drum' có thể chỉ một nhạc cụ đơn lẻ, còn 'drum set' là một bộ nhạc cụ bao gồm nhiều loại trống khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'drum' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drumme', có nghĩa là 'nhạc cụ gõ'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'drumma' hoặc tiếng Hy Lạp 'druma'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'drum' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để chỉ nhạc cụ trống, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật hình trụ hoặc thùng chứa.

Phân tích từ

drum
nhạc cụ gõ hoặc vật hình trụ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。