Looking up...
He played the drum at the concert.
Anh ấy chơi trống tại buổi hòa nhạc.
Một nhạc cụ gõ bằng da căng trên khung gỗ hoặc kim loại.
The drummer hit the drum with a stick.
Người chơi trống đánh trống bằng một que.
Trống là một nhạc cụ phổ biến trong nhiều loại nhạc, bao gồm nhạc rock, jazz và nhạc dân tộc.
Một vật hình trụ, thường được sử dụng để chứa hoặc bảo quản các vật liệu.
She stored the clothes in a large drum.
Cô ấy giữ quần áo trong một thùng lớn.
Trong ngữ cảnh này, 'drum' thường được dùng để chỉ các thùng chứa lớn, chẳng hạn như thùng chứa hóa chất hoặc thùng rác.
Khi nói về nhạc cụ, 'drum' thường được dùng cùng với các từ như 'set', 'stick', hoặc 'roll'.
'Drum' có thể chỉ một nhạc cụ đơn lẻ, còn 'drum set' là một bộ nhạc cụ bao gồm nhiều loại trống khác nhau.
Từ 'drum' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drumme', có nghĩa là 'nhạc cụ gõ'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'drumma' hoặc tiếng Hy Lạp 'druma'.
Từ 'drum' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được dùng để chỉ nhạc cụ trống, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật hình trụ hoặc thùng chứa.