don't be overconfident
đừng tự tin quá mứcDon't be overconfident; always prepare for unexpected challenges.
Đừng tự tin quá mức; luôn chuẩn bị cho những thách thức bất ngờ.
Cảnh báo ai đó không nên tự tin quá mức vì có thể dẫn đến thất bại hoặc thất vọng.
Even if you're good at something, don't be overconfident because there's always room for improvement.
Dù bạn giỏi về điều gì đó, đừng tự tin quá mức vì luôn có không gian để cải thiện.
Thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về sự tự tin quá mức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống khuyên bảo
Câu này thường được sử dụng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về sự tự tin quá mức.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'don't' (không nên) và 'overconfident' (tự tin quá mức).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc khi muốn khuyên bảo ai đó về sự tự tin quá mức.