Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. documentation

documentation

/ˌdɒkjʊmenˈteɪʃən/
tài liệu

The software comes with comprehensive documentation.

Phần mềm đi kèm với tài liệu chi tiết.


chung

Tài liệu hoặc thông tin chi tiết về một chủ đề, sản phẩm, hoặc quá trình, thường được viết dưới dạng văn bản, hướng dẫn, hoặc tài liệu tham khảo.

She reviewed the product documentation before installation.

Cô ấy xem xét tài liệu sản phẩm trước khi cài đặt.

The API documentation provides examples for developers.

Tài liệu API cung cấp các ví dụ cho các nhà phát triển.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, y tế, hoặc kinh doanh để giải thích cách sử dụng hoặc cấu trúc của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

technical documentationtài liệu kỹ thuậtuser documentationtài liệu hướng dẫn người dùngcomprehensive documentationtài liệu chi tiết

Từ đồng nghĩa

manualguideinstructionsreference material

Từ trái nghĩa

lack of informationunrecorded

Cụm từ liên quan

documentation centercụm từ
trung tâm tài liệu
documentation teamcụm từ
đội tài liệu

Mẹo hay

Sử dụng tài liệu hiệu quả

Luôn kiểm tra tài liệu trước khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ để hiểu rõ cách sử dụng và các tính năng.

Quy tắc vàng

Tài liệu rõ ràng

Tài liệu tốt phải rõ ràng, chi tiết và dễ hiểu, giúp người dùng nhanh chóng hiểu cách sử dụng sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'documentum' (tài liệu, bằng chứng) + hậu tố '-ation' (hành động hoặc kết quả).

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'documentation' thường đề cập đến tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc API. Trong lĩnh vực pháp lý, nó có thể đề cập đến các tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

Phân tích từ

docu
tài liệu
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。