Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. do two things at the same time

do two things at the same time

/duː tuː θɪŋz æt ðə seɪm taɪm/
làm hai việc cùng một lúc

She can multitask by doing two things at the same time.

Cô ấy có thể làm việc nhiều nhiệm vụ bằng cách làm hai việc cùng một lúc.


thông thường

Làm hai việc hoặc nhiều việc cùng một lúc, thường để tiết kiệm thời gian hoặc tăng hiệu quả.

Multitasking is essential in a fast-paced work environment.

Làm việc nhiều nhiệm vụ là cần thiết trong môi trường làm việc nhanh nhẹn.

Thường được gọi là 'multitasking' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

multitasklàm việc nhiều nhiệm vụjuggle tasksquản lý nhiều việc cùng lúc

Từ đồng nghĩa

multitaskjuggle taskshandle multiple things simultaneously

Từ trái nghĩa

focus on one thingconcentrate on a single task

Cụm từ liên quan

multitaskingcụm từ
tính năng làm việc nhiều nhiệm vụ
juggleverb
quản lý nhiều việc cùng lúc

Mẹo hay

Tips cho việc làm nhiều việc cùng lúc

Để làm nhiều việc cùng lúc hiệu quả, bạn nên phân chia thời gian và tập trung vào từng việc một.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Không nên làm quá nhiều việc cùng lúc vì có thể làm giảm hiệu quả và gây mệt mỏi.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh 'multitask', kết hợp từ 'multi-' (nhiều) và 'task' (nhiệm vụ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập để mô tả khả năng xử lý nhiều công việc cùng một lúc.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。