Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. do the honours

do the honours

/duː ði ˈɑːnərz/◆thành ngữ
đảm nhận vai trò chủ trì

Ladies and gentlemen, I now ask Mr. Smith to do the honours and cut the cake.

Thưa quý vị, tôi xin mời ông Smith đảm nhận vai trò chủ trì và cắt bánh.


◆ Nghĩa thực sự
đảm nhận vai trò chủ trì hoặc thực hiện một nhiệm vụ quan trọng thay mặt người khác trong sự kiện xã hội
¶ Nghĩa đen
thực hiện những nhiệm vụ danh dự
Phân tích nghĩa đen
dothực hiện+the honoursnhững nhiệm vụ danh dự
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người quan trọng trong xã hội (như một vị khách quý) đảm nhận vai trò chủ trì một sự kiện quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và danh dự.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bữa tiệc cưới, người cha của cô dâu được mời 'do the honours' bằng cách cắt bánh cưới, thể hiện vai trò quan trọng của mình trong sự kiện.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh truyền thống xã hội phương Tây, nơi vai trò chủ trì sự kiện thường được giao cho người có địa vị cao hoặc mối quan hệ quan trọng với gia đình chủ sự kiện.
trang trọng

đảm nhận vai trò chủ trì hoặc thực hiện một nhiệm vụ quan trọng thay mặt cho người khác, thường trong bữa tiệc, sự kiện chính thức

The bride's father will do the honours by giving a speech at the wedding reception.

Người cha của cô dâu sẽ đảm nhận vai trò chủ trì bằng cách đọc diễn văn trong tiệc cưới.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tiệc tùng, hoặc sự kiện trang trọng. Không mang nghĩa đen về hành động vật lý.

Cụm từ kết hợp

do the honours at a weddingđảm nhận vai trò chủ trì trong đám cướido the honours of cutting the cakeđảm nhận việc cắt bánh

Từ đồng nghĩa

presidetake chargehostact as host

Từ trái nghĩa

followobey

Cụm từ liên quan

take the floorcụm từ
bắt đầu phát biểu, đảm nhận vai trò nói trước đám đông
play hostcụm từ
đảm nhận vai trò chủ nhà

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'do the honours' chỉ nên dùng trong các sự kiện xã hội trang trọng như tiệc cưới, buổi tiệc, hoặc lễ kỷ niệm. Không dùng trong ngữ cảnh công việc hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'do the honours' là thực hiện một hành động quan trọng, nhưng nghĩa bóng mới là nghĩa phổ biến. Ví dụ: 'do the honours of cutting the cake' không có nghĩa là cắt bánh theo nghĩa đen, mà là đảm nhận vai trò quan trọng trong sự kiện.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ truyền thống xã hội Anh thế kỷ 18-19, nơi người có địa vị cao hoặc khách quý sẽ đảm nhận vai trò chủ trì các nghi lễ quan trọng. 'Honours' ở đây ám chỉ danh dự, vai trò quan trọng trong sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xã hội. Không nên dùng trong ngữ cảnh công việc chuyên môn trừ khi ám chỉ vai trò chủ trì một sự kiện.

Phân tích từ

do
thực hiện hành động
verb
+
the honours
vai trò danh dự, nhiệm vụ quan trọng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。