Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. do something by the book

do something by the book

/duː ˈsʌmθɪŋ baɪ ðə bʊk/◆thành ngữ
làm theo quy định

The police officer insisted on doing everything by the book.

Cảnh sát viên nhấn mạnh rằng họ phải làm theo quy định.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc theo quy tắc nghiêm ngặt, không vi phạm hoặc lạm dụng quyền hạn.
¶ Nghĩa đen
Thực hiện một việc theo cách được ghi trong sách.
Phân tích nghĩa đen
dothực hiện+somethingcái gì đó+by the booktheo cách ghi trong sách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc làm việc theo hướng dẫn chi tiết trong một cuốn sách, không có sự tự do hoặc sáng tạo.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một vụ án pháp lý, thẩm phán yêu cầu tuân thủ quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo công bằng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này gợi nhắc đến sự nghiêm túc và tuân thủ quy tắc trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và quản lý.
trang trọng

Làm việc theo quy tắc hoặc thủ tục chính xác và nghiêm ngặt, không vi phạm hoặc lạm dụng quyền hạn.

To ensure fairness, the judge decided to handle the case by the book.

Để đảm bảo công bằng, thẩm phán quyết định xử lý vụ việc theo quy định.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu nghiêm túc và tuân thủ quy tắc.

Cụm từ kết hợp

follow the rulestuân thủ quy tắcstrictly adheretuân thủ nghiêm ngặt

Từ đồng nghĩa

follow the rulesstrictly adhereplay by the rules

Từ trái nghĩa

bend the rulescut cornerstake shortcuts

Cụm từ liên quan

play by the rulesthành ngữ
tuân thủ quy tắc
cut cornersthành ngữ
làm việc tắt góc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Câu idiom này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc và tuân thủ quy tắc.

Quy tắc vàng

Tuân thủ quy tắc

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm việc theo quy định nghiêm ngặt.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt tiếng Anh, ám chỉ việc làm việc theo quy tắc nghiêm ngặt như trong sách hướng dẫn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý, quản lý, hoặc bất kỳ tình huống nào yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc.

Phân tích từ

do
thực hiện
root
+
something
cái gì đó
root
+
by the book
theo quy định
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。