do it properly
làm cho đúngYou need to do it properly, otherwise the results will be wrong.
Bạn phải làm cho đúng, nếu không kết quả sẽ sai.
Làm điều gì đó theo cách đúng đắn, cẩn thận, hoặc đúng tiêu chuẩn.
If you're going to fix the car, do it properly—don't just slap some duct tape on it!
Nếu cậu sửa chiếc xe, hãy làm cho đúng—đừng chỉ dán băng keo dán lên thôi!
She always does her work properly, so her boss trusts her completely.
Cô ấy luôn làm việc cho đúng, nên sếp hoàn toàn tin tưởng cô ấy.
Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận, tỉ mỉ, hoặc tuân thủ quy trình. Có thể thay thế bằng 'do it right' hoặc 'do it the right way' trong hầu hết trường hợp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại hàng ngày
Cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn thận. Ví dụ: 'Don’t just guess—do it properly!'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'do it properly' (literal) vs. 'do it properly' (figurative)
Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng (không theo nghĩa đen 'làm gì đó một cách đúng đắn vật lý'). Nó ám chỉ sự cẩn thận, đúng quy trình, hoặc đúng tiêu chuẩn, chứ không phải hành động cơ học.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khuyên nhủ, nhắc nhở, hoặc chỉ trích khi ai đó làm việc thiếu cẩn thận. Không mang nghĩa bóng sâu xa.