discovery
sự phát hiệnThe discovery of penicillin revolutionized medicine.
Sự phát hiện ra penicillin đã cách mạng hóa y học.
Sự tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước.
Scientists made an important discovery about the human genome.
Các nhà khoa học đã có một phát hiện quan trọng về bộ gen con người.
Thường dùng trong khoa học, lịch sử, hoặc các lĩnh vực tìm kiếm kiến thức mới.
Sự khám phá một nơi hoặc vật mới.
Columbus's discovery of America changed the course of history.
Sự khám phá châu Mỹ của Columbus đã thay đổi tiến trình lịch sử.
Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc du hành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh khoa học
Từ này thường dùng để mô tả sự phát hiện ra điều gì đó mới trong khoa học.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'discovery' và 'invention'
'Discovery' là sự tìm thấy điều gì đó đã tồn tại, còn 'invention' là sự sáng tạo ra điều gì đó mới.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'discoveria', từ 'dis-' (bỏ, tách ra) và 'coveria' (bọc, che).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong khoa học, lịch sử, hoặc các lĩnh vực tìm kiếm kiến thức mới.