director

/daɪˈrɛktər/
người quản lý, giám đốc

She was appointed as the new director of the company.

Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc mới của công ty.


trang trọng

Người quản lý hoặc giám đốc của một tổ chức, công ty, hoặc dự án.

The director made an important decision for the team.

Giám đốc đã đưa ra một quyết định quan trọng cho đội ngũ.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức.

trang trọng

Người đạo diễn phim hoặc sân khấu.

The director of the movie won an award for his work.

Đạo diễn của bộ phim đã nhận giải thưởng cho công việc của mình.

Trong ngành giải trí, từ này thường dùng để chỉ người đạo diễn.

Cụm từ kết hợp

executive directorgiám đốc điều hànhartistic directorgiám đốc nghệ thuậtfinancial directorgiám đốc tài chính

Cụm từ liên quan

director of operationscụm từ
giám đốc hoạt động
director of photographycụm từ
đạo diễn quay phim

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'director' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực. Trong kinh doanh, nó thường dùng để chỉ 'giám đốc', trong khi trong ngành giải trí, nó thường dùng để chỉ 'đạo diễn'.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'director' sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất, như 'giám đốc' hoặc 'đạo diễn'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'director' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'director', từ 'dirigere' có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'director' có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quản lý công ty đến đạo diễn phim. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'giám đốc' hoặc 'đạo diễn' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

direct
hướng dẫn, quản lý
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt