dignity
phẩm giáShe maintained her dignity even in difficult situations.
Cô ấy giữ được phẩm giá ngay cả trong những tình huống khó khăn.
phẩm giá, nhân phẩm; sự xứng đáng được tôn trọng
The workers fought for their dignity and fair wages.
Các công nhân đấu tranh cho phẩm giá và mức lương công bằng của họ.
He treated everyone with dignity, regardless of their background.
Anh ấy đối xử với mọi người bằng phẩm giá, bất kể xuất thân của họ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh giá trị bản thân và sự tôn trọng.
vẻ trang nghiêm, vẻ nghiêm trang
The queen entered the room with great dignity.
Nữ hoàng bước vào phòng với vẻ trang nghiêm.
Thường dùng để miêu tả phong thái, cử chỉ của người có địa vị cao.
sự tự trọng, lòng tự trọng
Losing his job damaged his sense of dignity.
Mất việc làm tổn hại lòng tự trọng của anh ấy.
Trong tâm lý học, chỉ cảm giác về giá trị bản thân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'dignity' và 'respect'
'Dignity' là phẩm giá bản thân, còn 'respect' là sự tôn trọng từ người khác. Ví dụ: 'She demanded to be treated with dignity' (Cô ấy yêu cầu được đối xử với phẩm giá) khác với 'She demanded respect' (Cô ấy yêu cầu được tôn trọng).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'dignity' trong ngữ cảnh trang trọng
Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, tuyên ngôn nhân quyền, hoặc khi thảo luận về đạo đức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thông tục.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *dignitas* (phẩm giá, uy tín), xuất phát từ *dignus* (xứng đáng). Du nhập tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *dignité* vào thế kỷ 13.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thảo luận về quyền con người. Không nên nhầm lẫn với *respect* (sự tôn trọng) vì *dignity* nhấn mạnh vào giá trị nội tại hơn là hành động bên ngoài.