daylight robbery
sự chặt chémThey charged me $500 for a simple haircut—it was daylight robbery!
Họ bắt tôi 500 đô cho một lần cắt tóc đơn giản—đúng là sự chặt chém!
sự chặt chém (giá cả quá đắt)
The taxi fare was daylight robbery—twice what it should have been.
Tiền taxi chặt chém quá—gấp đôi mức giá hợp lý.
Buying a coffee for $10 in this shop is daylight robbery.
Mua một ly cà phê 10 đô ở cửa hàng này đúng là chặt chém.
Thường dùng để chỉ giá cả không hợp lý hoặc bị đội lên quá mức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'daylight robbery' và 'highway robbery'
'Daylight robbery' nhấn mạnh sự trắng trợn trong giá cả, trong khi 'highway robbery' thường ám chỉ sự lừa đảo trắng trợn hơn (có thể bao gồm cả chất lượng kém).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'daylight robbery'?
Dùng khi muốn chỉ trích một mức giá quá cao hoặc không công bằng, thường trong ngữ cảnh mua sắm, dịch vụ hoặc giao dịch.
Nguồn gốc từ
Hình thức 'daylight robbery' xuất phát từ thế kỷ 18, khi những vụ cướp xảy ra ban ngày (thay vì ban đêm như thông thường) bị coi là trắng trợn hơn. Thuật ngữ này sau đó được mở rộng nghĩa sang việc chặt chém giá cả.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chỉ trích việc giá cả bị đội lên quá mức. Có thể dùng cho bất kỳ tình huống nào bị coi là bất công về giá cả.