Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dangerous

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/
có nguy cơ nguy hiểm

This road is dangerous at night.

Con đường này nguy hiểm vào ban đêm.


chung

Có khả năng gây nguy hiểm hoặc thiệt hại, có thể gây ra tai nạn hoặc thiệt hại.

The chemicals in this lab are extremely dangerous.

Các hóa chất trong phòng thí nghiệm này rất nguy hiểm.

She has a dangerous job as a firefighter.

Cô ấy có một công việc nguy hiểm như một người cứu hỏa.

Thường dùng để mô tả những tình huống, vật chất hoặc hoạt động có khả năng gây nguy hiểm cho con người.

Cụm từ kết hợp

dangerous situationtình huống nguy hiểmdangerous areakhu vực nguy hiểmdangerous habitthói quen nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

hazardousriskyperiloustreacherous

Từ trái nghĩa

safesecureharmlessrisk-free

Cụm từ liên quan

play with firethành ngữ
làm điều nguy hiểm
on dangerous groundcụm từ
ở trong tình huống nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dangerous' khi muốn nhấn mạnh tính nguy hiểm của một tình huống hoặc vật chất.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'dangerous' khi muốn nhấn mạnh tính nguy hiểm của một tình huống hoặc vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'danger' (nguy hiểm) + hậu tố '-ous' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những điều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, an toàn hoặc tính mạng.

Phân tích từ

danger
nguy hiểm
root
+
-ous
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。