cup
cốcShe drank a cup of coffee.
Cô ấy uống một cốc cà phê.
thông thường
Cốc: vật chứa chất lỏng, thường có tay cầm và miệng hẹp, dùng để uống nước, trà, cà phê, v.v.
Please pass me a cup of water.
Xin cho tôi một cốc nước.
Trong tiếng Việt, 'cốc' có thể chỉ cả ly nhỏ hoặc cốc đo lường.
Kinh doanh
chuyên ngành
Đong, đo lường bằng cốc (đơn vị đo).
The recipe calls for two cups of flour.
Công thức yêu cầu hai cốc bột.
Đây là cách dùng phổ biến trong nấu ăn và công thức.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Anh Việt