cruise
chuyến du thuyềnWe booked a cruise to the Caribbean.
Chúng tôi đã đặt một chuyến du thuyền đến vùng Caribe.
Một chuyến đi du lịch bằng tàu trên biển hoặc sông, thường kéo dài nhiều ngày và bao gồm các hoạt động giải trí trên tàu.
The cruise included stops at three exotic islands.
Chuyến du thuyền bao gồm các điểm dừng tại ba hòn đảo hiếm hoi.
Thường được sử dụng để mô tả các chuyến đi du lịch sang trọng trên tàu du lịch.
Đi bằng tàu, thường là tàu du lịch.
They decided to cruise along the coast.
Họ quyết định đi du thuyền dọc theo bờ biển.
Dùng như một động từ để mô tả hành động đi bằng tàu.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Ghi nhớ rằng 'cruise' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, và ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'cruse'
'Cruse' là một từ khác, có nghĩa là một bình hoặc một chiếc thuyền nhỏ, không liên quan đến 'cruise'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'croiser' (chạm nhau, giao nhau), có liên quan đến việc tàu di chuyển trên biển.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'cruise' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được sử dụng với các từ như 'along' hoặc 'through' để chỉ hành động đi bằng tàu.