Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crime thriller

crime thriller

/kraɪm ˈθrɪlə(r)/
phim tội phạm hấp dẫn

She loves watching crime thrillers on Netflix.

Cô ấy thích xem phim tội phạm hấp dẫn trên Netflix.


thông thường

Một thể loại phim hoặc truyện tập trung vào các vụ án tội phạm, thường có cốt truyện hấp dẫn, đầy bí ẩn và căng thẳng.

The new crime thriller kept me on the edge of my seat.

Phim tội phạm hấp dẫn mới này khiến tôi ngồi chờ đợi.

Thể loại này thường kết hợp giữa các yếu tố điều tra tội phạm, giật gân và giải đáp bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

crime thriller seriesbộ phim tội phạm hấp dẫncrime thriller noveltiểu thuyết tội phạm hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

crime dramacrime mysterycrime suspense

Từ trái nghĩa

romantic comedyfamily film

Cụm từ liên quan

crime dramacụm từ
phim tội phạm
crime mysterycụm từ
phim tội phạm bí ẩn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thể loại này thường được dùng để mô tả phim hoặc truyện, không dùng cho các thể loại khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'crime' (tội phạm) và 'thriller' (phim giật gân) kết hợp để mô tả một thể loại phim tập trung vào tội phạm và căng thẳng.

Ghi chú sử dụng

Thể loại này thường được sử dụng trong phim, truyện và trò chơi điện tử.

Phân tích từ

crime
tội phạm
root
+
thriller
phim giật gân
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。