cooperate

/kəˈəpəˌreɪt/
hợp tác

The two companies will cooperate to develop the new technology.

Hai công ty sẽ hợp tác để phát triển công nghệ mới.


trang trọng

Hợp tác, làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung

The police and the FBI will cooperate on the investigation.

Cảnh sát và FBI sẽ hợp tác trong cuộc điều tra.

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị

Cụm từ kết hợp

cooperate withhợp tác với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cooperate thường được sử dụng khi mô tả sự hợp tác giữa các tổ chức, cá nhân để đạt được mục tiêu chung

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'cooperari', có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng thường liên quan đến mục đích nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp

Từ Điển Anh Việt