Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. configuration

configuration

/kənˌfɪɡjʊˈreɪʃən/
cấu hình

We need to change the configuration of the software.

Chúng ta cần thay đổi cấu hình của phần mềm.


Công nghệ
chuyên ngành

Cấu hình trong công nghệ thông tin: cách sắp xếp các thành phần phần cứng hoặc phần mềm của một hệ thống.

The computer's configuration includes 8GB RAM and a 256GB SSD.

Cấu hình máy tính bao gồm 8GB RAM và ổ SSD 256GB.

Thường dùng trong ngữ cảnh máy tính, mạng, hoặc phần mềm.

trang trọng

Sự sắp xếp, bố trí của các thành phần trong một hệ thống hoặc môi trường.

The configuration of the furniture in the room was carefully planned.

Sự sắp xếp của đồ nội thất trong phòng đã được lên kế hoạch cẩn thận.

Áp dụng rộng rãi, không chỉ trong công nghệ.

Cụm từ kết hợp

configuration filetệp cấu hìnhsystem configurationcấu hình hệ thốngdefault configurationcấu hình mặc định
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。