Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. composer

composer

/kəmˈpoʊzər/

「composer」はVietnameseでどういう意味ですか?

người sáng tác nhạc

Mozart was a prolific composer during the Classical period.

Mozart là một nhà soạn nhạc rất sáng tạo trong thời kỳ cổ điển.


「composer」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Người sáng tác hoặc sáng tác âm nhạc, thường là người viết nhạc cho các tác phẩm âm nhạc như giao hưởng, opera, hoặc nhạc phim.

She is a talented composer who writes beautiful melodies.

Cô ấy là một nhà soạn nhạc tài năng viết những giai điệu đẹp.

Từ này thường dùng để chỉ người sáng tác âm nhạc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

composer ofnhà soạn nhạc củaclassical composernhà soạn nhạc cổ điểnfilm composernhà soạn nhạc phim

Từ đồng nghĩa

songwritermusicianmusic creator

Từ trái nghĩa

listenerperformer

Cụm từ liên quan

compose musiccụm từ
sáng tác âm nhạc
composer's blockcụm từ
sự cản trở sáng tác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'composer' khi nói về người sáng tác âm nhạc nghiêm túc, và 'songwriter' khi nói về người viết nhạc nhẹ hoặc nhạc pop.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'composer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'composer', có nghĩa là 'sáng tác' hoặc 'sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'composer' thường dùng để chỉ người sáng tác âm nhạc nghiêm túc, trong khi 'songwriter' có thể dùng cho cả nhạc pop hoặc nhạc nhẹ.

Phân tích từ

compose
sáng tác
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。