Looking up...
In many companies, remote work has become a common practice.
Trong nhiều công ty, việc làm việc từ xa đã trở thành một thực hành thường xuyên.
Thực hành hoặc hành vi được thực hiện thường xuyên trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.
Handwashing before meals is a common practice in many cultures.
Rửa tay trước khi ăn là một thực hành thường xuyên trong nhiều nền văn hóa.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh, hoặc văn hóa.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc mô tả các hành vi được chấp nhận rộng rãi.
Từ 'common' có nghĩa là 'thường xuyên' và 'practice' có nghĩa là 'thực hành'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả các hành vi hoặc thủ tục được thực hiện thường xuyên.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thủ tục hoặc hành vi được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.