Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. common practice

common practice

/ˈkɒmən ˈpræk.tɪs/
thực hành thường xuyên

In many companies, remote work has become a common practice.

Trong nhiều công ty, việc làm việc từ xa đã trở thành một thực hành thường xuyên.


trang trọng

Thực hành hoặc hành vi được thực hiện thường xuyên trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.

Handwashing before meals is a common practice in many cultures.

Rửa tay trước khi ăn là một thực hành thường xuyên trong nhiều nền văn hóa.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh, hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

common business practicethực hành kinh doanh thường xuyêncommon medical practicethực hành y tế thường xuyên

Từ đồng nghĩa

standard procedureroutinehabitual practice

Từ trái nghĩa

uncommon practicerare occurrence

Cụm từ liên quan

best practicecụm từ
thực hành tốt nhất
standard practicecụm từ
thực hành tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc mô tả các hành vi được chấp nhận rộng rãi.

Nguồn gốc từ

Từ 'common' có nghĩa là 'thường xuyên' và 'practice' có nghĩa là 'thực hành'. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả các hành vi hoặc thủ tục được thực hiện thường xuyên.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thủ tục hoặc hành vi được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nhất định.

Phân tích từ

common
thường xuyên
adjective
+
practice
thực hành
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。