combat

/ˈkɒmbæt/
đấu tranh

The soldiers engaged in fierce combat.

Các binh sĩ đã tham gia vào cuộc chiến đấu ác liệt.


chung

Hành động chiến đấu hoặc đấu tranh, thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực.

He trained for years to prepare for combat.

Anh ta đã tập luyện nhiều năm để chuẩn bị cho cuộc chiến đấu.

Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.

Thể thao

Trong thể thao, cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.

The boxers were ready for combat in the ring.

Các võ sĩ đã sẵn sàng để đấu tranh trong vòng đấu.

Trong thể thao, từ này thường dùng để mô tả các cuộc đấu tranh giữa các vận động viên.

Cụm từ kết hợp

close combatcuộc chiến đấu cận chiếnhand-to-hand combatcuộc chiến đấu tay đôicombat trainingtập luyện chiến đấu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

combat zonecụm từ
khu vực chiến đấu
combat veterancụm từ
cựu chiến binh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Từ 'combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'combat' và 'fight'

'Combat' thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu có tổ chức, còn 'fight' có thể dùng cho các cuộc đối đầu không có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'combattere' có nghĩa là 'đấu tranh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các cuộc chiến đấu quân sự hoặc các cuộc đối đầu thể thao.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-bat
fight
root
Từ Điển Anh Việt