Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. college

college

/ˈkɑː.lɪdʒ/
trường cao đẳng/đại học

She is studying biology at college.

Cô ấy đang học sinh học tại trường cao đẳng.


trang trọng

Trường đại học hoặc cao đẳng nơi sinh viên học tập sau trung học phổ thông, thường cấp bằng cử nhân.

He graduated from college last year.

Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái.

Ở Việt Nam, 'college' thường được hiểu là 'trường cao đẳng' (2-3 năm) hoặc 'trường đại học' (4 năm trở lên), tùy theo ngữ cảnh.

trang trọng

Một nhóm sinh viên hoặc giảng viên trong cùng một khoa hoặc ngành học tại đại học.

She is a member of the College of Arts and Sciences.

Cô ấy là thành viên của khoa Khoa học và Nghệ thuật.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

trang trọng

Tổ chức giáo dục chuyên nghiệp (ví dụ: trường y, trường luật).

She attended medical college.

Cô ấy theo học trường y.

Thường dùng cho các trường đào tạo chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

go to collegeđi học đại học/cao đẳngcollege studentsinh viên đại học/cao đẳngcommunity collegetrường cao đẳng cộng đồngcollege degreebằng đại học/cao đẳng

Từ đồng nghĩa

universityinstitutionacademyschool

Từ trái nghĩa

high schoolelementary school

Cụm từ liên quan

college lifecụm từ
cuộc sống sinh viên đại học
college applicationcụm từ
đơn xin nhập học đại học

Mẹo hay

Phân biệt 'college' và 'university'

Ở Mỹ, 'college' thường chỉ trường đào tạo cử nhân (4 năm), trong khi 'university' bao gồm nhiều khoa (ví dụ: đại học có khoa y, luật). Ở Anh, 'college' có thể là trường độc lập nhỏ hơn hoặc khoa trong đại học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'college' trong ngữ cảnh giáo dục

Từ 'college' chủ yếu dùng để chỉ trường học sau trung học phổ thông, không dùng để chỉ trường tiểu học hay trung học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'collegium' nghĩa là 'hội, nhóm', xuất phát từ 'colligere' (thu thập, tập hợp).

Ghi chú sử dụng

Ở Mỹ, 'college' thường chỉ trường đại học/cao đẳng 4 năm, trong khi 'university' bao gồm nhiều khoa. Ở Anh, 'college' có thể là trường độc lập nhỏ hơn hoặc khoa trong đại học (ví dụ: 'Cambridge College').

Phân tích từ

col-
cùng nhau
root
+
-lege
chọn lựa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。