Looking up...
She is studying biology at college.
Cô ấy đang học sinh học tại trường cao đẳng.
Trường đại học hoặc cao đẳng nơi sinh viên học tập sau trung học phổ thông, thường cấp bằng cử nhân.
He graduated from college last year.
Anh ấy tốt nghiệp đại học năm ngoái.
Ở Việt Nam, 'college' thường được hiểu là 'trường cao đẳng' (2-3 năm) hoặc 'trường đại học' (4 năm trở lên), tùy theo ngữ cảnh.
Một nhóm sinh viên hoặc giảng viên trong cùng một khoa hoặc ngành học tại đại học.
She is a member of the College of Arts and Sciences.
Cô ấy là thành viên của khoa Khoa học và Nghệ thuật.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
Tổ chức giáo dục chuyên nghiệp (ví dụ: trường y, trường luật).
She attended medical college.
Cô ấy theo học trường y.
Thường dùng cho các trường đào tạo chuyên ngành.
Ở Mỹ, 'college' thường chỉ trường đào tạo cử nhân (4 năm), trong khi 'university' bao gồm nhiều khoa (ví dụ: đại học có khoa y, luật). Ở Anh, 'college' có thể là trường độc lập nhỏ hơn hoặc khoa trong đại học.
Từ 'college' chủ yếu dùng để chỉ trường học sau trung học phổ thông, không dùng để chỉ trường tiểu học hay trung học.
Từ tiếng Latin 'collegium' nghĩa là 'hội, nhóm', xuất phát từ 'colligere' (thu thập, tập hợp).
Ở Mỹ, 'college' thường chỉ trường đại học/cao đẳng 4 năm, trong khi 'university' bao gồm nhiều khoa. Ở Anh, 'college' có thể là trường độc lập nhỏ hơn hoặc khoa trong đại học (ví dụ: 'Cambridge College').