clubbing
「clubbing」はVietnameseでどういう意味ですか?
đi chơi đêmThey enjoyed clubbing all night long.
Họ thích đi chơi đêm suốt đêm.
「clubbing」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Hoạt động đi chơi tại các câu lạc bộ đêm, thường đi kèm với âm nhạc, nhảy múa và giải trí.
Clubbing is popular among young adults in big cities.
Đi chơi đêm rất phổ biến ở những thành phố lớn.
Thường liên quan đến âm nhạc điện tử, hip-hop hoặc các loại nhạc hiện đại.
Sự đánh bằng vật nặng hoặc bằng tay, thường gây đau đớn.
The criminal was charged with clubbing his victim.
Kẻ phạm tội bị buộc tội đánh nạn nhân bằng vật nặng.
Dùng trong ngữ cảnh hình sự hoặc thể thao.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'clubbing' với 'clubbing' trong thể thao (đánh bằng gậy).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'club' (câu lạc bộ) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả hoạt động giải trí tại các câu lạc bộ đêm, không phải là hoạt động thể thao.