Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cheese

cheese

/tʃiːz/
phô mai

I love eating cheese on toast.

Tôi thích ăn phô mai trên bánh mì.


thông thường

Một loại thực phẩm được làm từ sữa, thường có hương vị và độ cứng khác nhau.

She bought a block of cheddar cheese at the supermarket.

Cô ấy mua một khối phô mai cheddar tại siêu thị.

Phô mai có nhiều loại khác nhau, từ mềm như brie đến cứng như parmesan.

Cụm từ kết hợp

cheese and winephô mai và rượu vangcheese boardbàn phô maicheeseburgerbánh hamburger phô mai

Từ đồng nghĩa

dairy product

Cụm từ liên quan

say cheesecụm từ
nói 'cheese' khi chụp ảnh để tạo ra một nụ cười

Mẹo hay

Sử dụng phô mai

Phô mai có thể được dùng trong nhiều món ăn khác nhau, từ bánh mì đến pizza.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cheese' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'caseus', có nghĩa là 'sữa chua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cheese' thường được dùng để chỉ các loại phô mai khác nhau, từ mềm đến cứng.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。