cat
「cat」はVietnameseでどういう意味ですか?
mèoThe cat is sleeping.
Con mèo đang ngủ.
「cat」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
trang trọng
Động vật có vú nhỏ, thường có lông mềm, đuôi dài, và móng sắc.
She has a pet cat.
Cô ấy có một con mèo cưng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'catt', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ.
Từ Điển Anh Việt