Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cascade

cascade

/kæˈskeɪd/

「cascade」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự chảy xuôi

The waterfall created a beautiful cascade.

Thác nước tạo nên một sự chảy xuôi đẹp đẽ.


「cascade」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sự chảy xuôi hoặc chảy xuống theo một loạt các bậc hoặc thác nhỏ.

The river formed a natural cascade as it flowed down the mountain.

Sông tạo thành một sự chảy xuôi tự nhiên khi chảy xuống núi.

Thường dùng để mô tả sự chảy nước theo cấp độ hoặc thác nhỏ.

trang trọng

Một loạt các sự kiện hoặc quá trình xảy ra liên tiếp theo một thứ tự nhất định.

The cascade of events led to the company's collapse.

Dãy sự kiện liên tiếp đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.

Dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc quá trình xảy ra liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

cascade of eventsdãy sự kiện liên tiếpwater cascadesự chảy nước xuôi

Từ đồng nghĩa

waterfallcataractseriessequence

Từ trái nghĩa

blockageobstruction

Cụm từ liên quan

cascade effectcụm từ
hiệu ứng xích chain

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cascade' thường dùng để mô tả sự chảy nước hoặc một chuỗi sự kiện liên tiếp, không dùng để mô tả sự chảy nước đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cascada', có nghĩa là 'sự chảy xuống'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự chảy nước theo cấp độ hoặc một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.

Phân tích từ

casc
chảy xuống
root
+
-ade
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。