capitalism
chủ nghĩa tư bảnUnder capitalism, private individuals and corporations control the means of production.
Dưới chủ nghĩa tư bản, các cá nhân và tập đoàn tư nhân kiểm soát phương tiện sản xuất.
Hệ thống kinh tế và xã hội dựa trên quyền sở hữu tư nhân về phương tiện sản xuất, nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận.
Critics argue that capitalism leads to income inequality.
Những người chỉ trích cho rằng chủ nghĩa tư bản dẫn đến bất bình đẳng thu nhập.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế học, chính trị học và xã hội học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'capitalism' và 'socialism'
Capitalism nhấn mạnh vào quyền sở hữu tư nhân và lợi nhuận, trong khi socialism nhấn mạnh vào sở hữu tập thể và phân phối công bằng. Hãy ghi nhớ: 'capital' (vốn) trong 'capitalism' ám chỉ tư bản/tiền vốn, không phải thủ đô (capital city).
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Capitalism thường được dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế chính trị. Tránh nhầm lẫn với 'capital' (vốn) hoặc 'capital city' (thủ đô).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'capital' (vốn, tư bản) kết hợp với hậu tố '-ism' (chỉ hệ thống tư tưởng). 'Capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capitalis' (thuộc về đầu, quan trọng), từ 'caput' (đầu).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ 'capitalism' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị và xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do kinh doanh) hoặc tiêu cực (bóc lột, bất bình đẳng) tùy thuộc vào quan điểm.