cannot afford
không có khả năng chi trảI cannot afford this expensive car.
Tôi không có khả năng chi trả chiếc xe hơi đắt đó.
thông thường
Không có đủ tiền hoặc khả năng tài chính để mua hoặc làm gì đó.
She cannot afford to buy a new house right now.
Cô ấy không có khả năng mua nhà mới vào lúc này.
Many families cannot afford healthy food.
Nhiều gia đình không có khả năng mua được thực phẩm lành mạnh.
Thường dùng để nói về tình trạng tài chính hạn chế.
Cụm từ kết hợp
cannot afford tokhông có khả năngcannot afford itkhông có khả năng chi trả
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'cannot afford' khi muốn nói về khả năng tài chính hạn chế.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Dùng 'cannot afford to' khi muốn nói về hành động cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cannot' (không thể) và 'afford' (có khả năng chi trả).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống nói về tài chính hoặc khả năng chi trả.
Phân tích từ
cannot
không thể
rootafford
có khả năng chi trả
rootTừ Điển Anh Việt