Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. canal

canal

/ˈkænəl/
kênh đào

The canal connects the two lakes.

Kênh đào nối hai hồ lại với nhau.


trang trọng

Một con kênh đào nhân tạo được đào để dẫn nước từ một nơi đến nơi khác, thường dùng cho vận chuyển, tưới tiêu hoặc điều tiết nước.

The Suez Canal is a vital waterway for global trade.

Kênh đào Suez là một tuyến đường thủy quan trọng cho thương mại toàn cầu.

Farmers use canals to irrigate their fields.

Nông dân sử dụng kênh đào để tưới nước cho ruộng.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về công trình thủy lợi hoặc giao thông.

Cụm từ kết hợp

canal systemhệ thống kênh đàonavigate the canalđi qua kênh đàocanal boattàu kênh đào

Từ đồng nghĩa

waterwayditchaqueduct

Từ trái nghĩa

rivernatural waterway

Cụm từ liên quan

canal lockcụm từ
cửa tắc kênh đào
canal boatcụm từ
tàu kênh đào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'canal' (kênh đào) và 'river' (sông) có sự khác biệt rõ rệt. 'Canal' thường là công trình nhân tạo, còn 'river' là dòng sông tự nhiên.

Quy tắc vàng

Kênh đào nhân tạo

'Canal' thường liên quan đến các công trình thủy lợi hoặc giao thông, không phải là dòng sông tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'canal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'canalis', có nghĩa là 'ống dẫn nước' hoặc 'kênh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'canal' thường dùng để chỉ các kênh đào nhân tạo, khác với 'river' (sông) hoặc 'stream' (suối).

Phân tích từ

canal
kênh đào
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。