Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can't help but think

can't help but think

/kænt hɛlp bʌt θɪŋk/
không thể không nghĩ

I can't help but think about what might have been.

Tôi không thể không nghĩ về những điều có thể đã xảy ra.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị sự không thể tránh khỏi hoặc không thể kiểm soát được sự nghĩ về một điều gì đó, thường là do cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự quan tâm.
¶ Nghĩa đen
Không thể giúp đỡ mà chỉ nghĩ
Phân tích nghĩa đen
can'tkhông thể+helpgiúp đỡ+butnhưng+thinknghĩ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một tình huống trong đó người nói cảm thấy bị cuốn vào sự nghĩ về một điều gì đó mà họ không thể kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nhìn thấy một người bạn cũ, tôi không thể không nghĩ về những kỷ niệm chung.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân.
thông thường

Biểu thị sự không thể tránh khỏi hoặc không thể kiểm soát được sự nghĩ về một điều gì đó, thường là do cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự quan tâm.

Whenever I see her, I can't help but think of our past.

Mỗi khi tôi thấy cô ấy, tôi không thể không nghĩ về quá khứ của chúng tôi.

Looking at the old photo, I can't help but think how time flies.

Khi nhìn vào bức ảnh cũ, tôi không thể không nghĩ về sự nhanh chóng của thời gian.

Thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.

Cụm từ kết hợp

can't help but feelkhông thể không cảm thấycan't help but wonderkhông thể không ngờ vực

Từ đồng nghĩa

can't help thinkingcan't stop thinkingcan't avoid thinking

Từ trái nghĩa

can ignorecan dismisscan forget

Cụm từ liên quan

can't help but feelcụm từ
không thể không cảm thấy
can't help but wondercụm từ
không thể không ngờ vực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc cảm xúc, để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.

Nguồn gốc từ

Từ "help" có nghĩa là 'giúp đỡ', 'tránh khỏi', và 'but' được sử dụng để chỉ sự đối lập, trong khi 'think' có nghĩa là 'nghĩ'. Cụm từ này biểu thị sự không thể tránh khỏi sự nghĩ về một điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc cảm xúc, để diễn tả sự suy nghĩ tự động hoặc không thể kiểm soát được.

Phân tích từ

can't
không thể
modal verb
+
help
giúp đỡ, tránh khỏi
verb
+
but
nhưng
conjunction
+
think
nghĩ
verb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。