budget deficit

/ˈbʌdʒɪt ˈdɛfɪsɪt/
thâm hụt ngân sách

The government announced a budget deficit of $50 billion for the fiscal year.

Chính phủ thông báo thâm hụt ngân sách 50 tỷ đô la trong năm tài chính.


Tài chính
trang trọng

Tình trạng chi tiêu của chính phủ vượt quá thu ngân sách trong một khoảng thời gian nhất định.

Many economists warn that a persistent budget deficit can lead to higher national debt.

Nhiều nhà kinh tế cảnh báo rằng thâm hụt ngân sách kéo dài có thể dẫn đến nợ quốc gia gia tăng.

The country reduced its budget deficit by cutting non-essential spending.

Quốc gia đã giảm thâm hụt ngân sách bằng cách cắt giảm chi tiêu không thiết yếu.

Thường được đo lường theo tỷ lệ phần trăm GDP hoặc giá trị tuyệt đối. Có thể dẫn đến các biện pháp thắt chặt tài chính hoặc vay nợ.

Cụm từ kết hợp

reduce/cut the budget deficitgiảm thâm hụt ngân sácheliminate the budget deficitxóa bỏ thâm hụt ngân sáchbudget deficit as a percentage of GDPthâm hụt ngân sách tính theo phần trăm GDP

Cụm từ liên quan

austerity measurescụm từ
biện pháp thắt chặt tài chính
fiscal policycụm từ
chính sách tài khóa

Mẹo hay

Phân biệt 'budget deficit' và 'national debt'

Thâm hụt ngân sách (budget deficit) là khoản chênh lệch âm giữa thu và chi trong một năm tài chính, trong khi nợ quốc gia (national debt) là tổng số tiền chính phủ đã vay nợ qua nhiều năm.

Quy tắc vàng

Cách diễn đạt thâm hụt ngân sách trong tiếng Việt

Sử dụng 'thâm hụt ngân sách' cho 'budget deficit' và 'thặng dư ngân sách' cho 'budget surplus'. Tránh dịch sát nghĩa như 'thiếu hụt ngân sách' (thiếu hụt ám chỉ sự thiếu hụt nói chung, không chuyên ngành).

Nguồn gốc từ

Combination of 'budget' (from Old French 'bougette', diminutive of 'bouge' meaning leather bag) and 'deficit' (from Latin 'deficere', meaning 'to lack'). First recorded use in the late 18th century.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô. Tại Việt Nam, nó thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính quốc gia hoặc phân tích kinh tế.

Phân tích từ

budget
ngân sách
root
+
deficit
thâm hụt (sự thiếu hụt)
root
Từ Điển Anh Việt