Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bichromatic photograph

bichromatic photograph

/ˌbaɪˈkrɒmətɪk ˈfɒtəɡrɑːf/
ảnh chụp hai màu

The artist created a bichromatic photograph using only red and blue filters.

Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một ảnh chụp hai màu bằng cách sử dụng bộ lọc màu đỏ và xanh.


chuyên ngành

Một bức ảnh chụp bằng kỹ thuật sử dụng hai màu cơ bản, thường là đỏ và xanh, để tạo ra hiệu ứng màu đặc biệt.

Bichromatic photography was popular in the early 20th century for its unique color effects.

Kỹ thuật ảnh chụp hai màu rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20 nhờ hiệu ứng màu độc đáo của nó.

Kỹ thuật này thường sử dụng giấy ảnh đặc biệt và các bộ lọc màu để tạo ra hiệu ứng màu đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

bichromatic printingin ấn hai màubichromatic processquá trình hai màu

Từ đồng nghĩa

two-color photographbichromatic print

Cụm từ liên quan

bichromatecụm từ
một loại muối cromat được sử dụng trong quá trình chụp ảnh

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'bichromatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và thường được sử dụng trong lĩnh vực chụp ảnh và in ấn.

Nguồn gốc từ

Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu), mô tả kỹ thuật sử dụng hai màu cơ bản trong chụp ảnh.

Ghi chú sử dụng

Kỹ thuật này ít được sử dụng hiện nay nhưng vẫn có giá trị nghệ thuật và lịch sử.

Phân tích từ

bi-
hai
prefix
+
-chromatic
màu
suffix
+
photograph
ảnh chụp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。