better than before
tốt hơn trướcAfter the training, she felt better than before.
Sau khi tập luyện, cô ấy cảm thấy tốt hơn trước.
Tình trạng hoặc trạng thái của một người hoặc vật tốt hơn so với trước đây, thường sau khi cải thiện hoặc phục hồi.
His health improved, and he felt better than before.
Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện, và anh ấy cảm thấy tốt hơn trước.
The new software version works better than before.
Phiên bản mới của phần mềm hoạt động tốt hơn trước.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ, cải thiện hoặc phục hồi sau một thời gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để so sánh trạng thái hiện tại với trạng thái trước đó, thường sau khi có sự cải thiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'better' (tốt hơn) và 'than before' (so với trước đây).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống mô tả sự tiến bộ, phục hồi hoặc cải thiện so với trạng thái trước đó.