Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beer

beer

/bɪər/
bia

I'd like to order a beer, please.

Tôi muốn đặt một ly bia, xin vui lòng.


thông thường

Một loại đồ uống có cồn được làm từ lúa mạch, nước và men.

After work, we usually go to a pub for a beer.

Sau giờ làm việc, chúng tôi thường đi đến một quán rượu để uống bia.

Bia là một trong những loại rượu phổ biến nhất trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

cold beerbia lạnhbeer bottlechai biabeer glasscốc bia

Từ đồng nghĩa

alelagerstout

Từ trái nghĩa

sodajuicewater

Cụm từ liên quan

beer bellycụm từ
bụng bia
beer gardencụm từ
vườn bia

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'beer' thường được sử dụng trong các bối cảnh thư giãn hoặc hội họp với bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beer' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *beuzą, có nghĩa là 'rượu bia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'beer' thường được sử dụng để chỉ loại rượu bia phổ biến, nhưng cũng có thể đề cập đến các loại bia đặc biệt như bia lager hoặc bia stout.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。