be under a legal incapacity
bị mất khả năng hành động pháp lýA minor is under a legal incapacity to sign contracts.
Một người chưa thành niên bị mất khả năng hành động pháp lý để ký hợp đồng.
Trạng thái mà một người không có khả năng thực hiện các hành động pháp lý do lý do pháp lý như tuổi trẻ, bệnh tâm thần, hoặc bị tuyên bố mất khả năng hành động.
The court declared him under a legal incapacity due to severe mental illness.
Tòa án tuyên bố anh ta bị mất khả năng hành động pháp lý vì bệnh tâm thần nghiêm trọng.
Underage individuals are typically under a legal incapacity to enter into binding agreements.
Các cá nhân chưa thành niên thường bị mất khả năng hành động pháp lý để tham gia vào các thỏa thuận ràng buộc.
Khái niệm này thường được áp dụng trong các trường hợp pháp lý như hợp đồng, thừa kế, hoặc trách nhiệm dân sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các trường hợp liên quan đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'legal incapacity' và 'legal incompetence'
'Legal incapacity' thường đề cập đến tình trạng không có khả năng hành động pháp lý do lý do pháp lý, trong khi 'legal incompetence' có thể đề cập đến sự thiếu khả năng thực hiện các hành động pháp lý do lý do khác.
Nguồn gốc từ
Thuật ngữ pháp lý mô tả tình trạng một người không có khả năng thực hiện các hành động pháp lý do lý do pháp lý.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các trường hợp liên quan đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của cá nhân.