Looking up...
You need to be serious about your studies.
Bạn cần nghiêm túc với học tập của mình.
Có ý nghĩa, đáng tin cậy hoặc nghiêm túc trong việc làm gì đó.
She is very serious about her career.
Cô ấy rất nghiêm túc với sự nghiệp của mình.
This is a serious matter.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
Thường dùng để mô tả sự nghiêm túc, trọng tâm hoặc tính nghiêm khắc của một người hoặc tình huống.
Hãy sử dụng 'be serious' khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc hoặc trọng tâm của một người hoặc tình huống.
Từ 'serious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', có nghĩa là 'trọng đại' hoặc 'trọng tâm'.
Thường dùng để mô tả sự nghiêm túc, trọng tâm hoặc tính nghiêm khắc của một người hoặc tình huống. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các vấn đề nghiêm trọng.