be neutral

/biː ˈnjuːtrəl/
trung lập

The journalist tried to be neutral in the political debate.

Nhà báo cố gắng trung lập trong cuộc tranh luận chính trị.


trang trọng

Không ủng hộ hoặc chống đối bất kỳ bên nào trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống, giữ thái độ trung lập.

In diplomacy, countries often try to be neutral to avoid taking sides in conflicts.

Trong ngoại giao, các nước thường cố gắng trung lập để tránh đứng về phía nào trong các xung đột.

Thường dùng trong các tình huống chính trị, xã hội hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

remain neutralgiải trung lậpneutral stancethái độ trung lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường dùng để mô tả thái độ trung lập trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Trung lập không phải là trung lập

Trung lập không phải là không có ý kiến, mà là giữ thái độ công bằng và không thiên vị.

Nguồn gốc từ

Từ 'neutral' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'neutralis', có nghĩa là 'không thuộc về bất kỳ bên nào'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí không ủng hộ hoặc chống đối bất kỳ bên nào.

Phân tích từ

be
là
verb
+
neutral
trung lập
adjective
Từ Điển Anh Việt