be inaccurate
không chính xácThe information provided was inaccurate.
Thông tin được cung cấp không chính xác.
Không chính xác, sai lệch, không đúng với thực tế hoặc tiêu chuẩn.
His calculations were inaccurate due to a typo.
Cálculo của anh ấy không chính xác vì một lỗi đánh máy.
The map was inaccurate, leading us to the wrong location.
Bản đồ không chính xác, dẫn chúng tôi đến nơi sai.
Thường dùng để chỉ thông tin, đo lường, hoặc mô tả không chính xác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về thông tin hoặc đo lường, hãy sử dụng 'inaccurate' để chỉ sự sai lệch.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Sử dụng 'inaccurate' khi muốn nhấn mạnh sự sai lệch hoặc không chính xác của thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ 'inaccurate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (không) + 'accuratus' (chính xác).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thông tin, đo lường, hoặc mô tả không chính xác. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.