bargain

/ˈbɑːɡən/
đối giá, giao dịch tốt

I found this jacket for a bargain at the flea market.

Tôi tìm được chiếc áo khoác này với giá tốt tại chợ trời.


thông thường

Một giao dịch hoặc giá mua bán được xem là tốt, rẻ hơn giá thị trường bình thường.

She got a real bargain on her new car.

Cô ấy mua chiếc xe mới với giá rất tốt.

Thường dùng để mô tả việc mua hàng với giá hấp dẫn.

thông thường

Đối giá, thảo luận về giá cả để đạt được điều kiện tốt hơn.

Let's bargain with the seller to get a better price.

Chúng ta hãy đối giá với người bán để có được giá tốt hơn.

Dùng khi muốn thương lượng về giá.

Cụm từ kết hợp

bargain pricegiá tốtbargain hunterngười săn giá tốtbargain basementkho hàng giá rẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a stealcụm từ
giao dịch cực kỳ tốt
hard bargaincụm từ
đối giá khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng 'bargain' như động từ

Khi dùng 'bargain' như động từ, thường đi kèm với 'with' (với ai). Ví dụ: 'I bargained with the seller for a lower price.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bargain' và 'negotiate'

'Bargain' thường dùng trong giao dịch mua bán, còn 'negotiate' có thể dùng trong nhiều tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bargaignier' (đối giá).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bargain' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với 'with' (đối giá với ai).

Từ Điển Anh Việt