Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. at one

at one

/æt wʌn/
đồng thuận

After hours of discussion, the team was finally at one on the project timeline.

Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng cả nhóm đã đạt được sự đồng thuận về tiến độ dự án.


◆ Nghĩa thực sự
Sự thống nhất về quan điểm, cảm xúc hoặc mục tiêu giữa các cá nhân hoặc nhóm.
¶ Nghĩa đen
ở cùng một trạng thái (về mặt tinh thần hoặc tình cảm)
Phân tích nghĩa đen
atở trạng thái+onesự thống nhất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai hoặc nhiều người ngồi cùng nhau, cùng hướng về một phía, thể hiện sự hòa hợp tinh thần.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi hai người bạn thảo luận xong và cùng nhất trí về một quyết định quan trọng, hoặc khi một nhóm đạt được sự đồng thuận sau tranh luận.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'at one' thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau và khả năng lắng nghe quan điểm của người khác, trái ngược với văn hóa phương Đông nơi sự hòa hợp đôi khi được thể hiện qua sự nhường nhịn hơn là tranh luận.
trang trọng

Có sự đồng thuận, nhất trí, hoặc hòa hợp về quan điểm, cảm xúc hoặc mục tiêu.

The couple was at one with each other’s dreams and supported them fully.

Cặp đôi đã đạt được sự đồng thuận về ước mơ của nhau và ủng hộ đầy đủ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả sự hòa hợp sâu sắc giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

at one with naturehòa hợp với thiên nhiên

Từ đồng nghĩa

in agreementin harmonyunitedof one mind

Từ trái nghĩa

at oddsin conflictdivided

Cụm từ liên quan

of one mindcụm từ
có cùng quan điểm
on the same pagethành ngữ
cùng hiểu vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 'at one' và 'at one with'

'At one' thường đứng riêng (e.g., 'They are at one.') trong khi 'at one with' đi kèm danh từ (e.g., 'at one with nature').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'at one point'

'At one' nghĩa là 'đồng thuận', trong khi 'at one point' nghĩa là 'tại một thời điểm'. Cẩn thận khi dịch để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'at' (ở trạng thái) + 'one' (số ít, tượng trưng cho sự thống nhất). Xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa vật lý 'ở cùng một vị trí', sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng về sự hòa hợp tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng sau động từ 'be' hoặc 'come'. Không dùng trong ngữ cảnh vật lý trừu tượng (ví dụ: 'at one point' có nghĩa là 'tại một thời điểm').

Phân tích từ

at
ở trạng thái
preposition
+
one
sự thống nhất, hòa hợp
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。