articulate
nói rõ ràngShe articulated her thoughts so clearly that everyone understood.
Cô ấy trình bày suy nghĩ rõ ràng đến mức mọi người đều hiểu.
Nói hoặc diễn đạt một cách rõ ràng, mạch lạc.
The professor articulated the complex theory in simple terms.
Giáo sư trình bày lý thuyết phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.
Thường dùng cho việc trình bày ý tưởng, quan điểm hoặc giải thích vấn đề một cách logic.
Có khả năng nói rõ ràng, mạch lạc.
He is an articulate speaker who can captivate any audience.
Anh ấy là một diễn giả có khả năng ăn nói lưu loát, có thể thu hút bất kỳ khán giả nào.
Dùng để miêu tả người có khả năng giao tiếp hiệu quả.
Kết nối hoặc khớp nối các bộ phận (trong giải phẫu học).
The bones articulate at the elbow joint.
Các xương kết nối tại khớp khuỷu tay.
Thuật ngữ chuyên ngành y học.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'articulate' và 'fluent'
'Articulate' nhấn mạnh vào sự rõ ràng, mạch lạc trong diễn đạt, trong khi 'fluent' chỉ khả năng nói trôi chảy. Ví dụ: 'She is fluent in English' (cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy) không nhất thiết đồng nghĩa với 'She is articulate in English' (cô ấy nói tiếng Anh rõ ràng, dễ hiểu).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'articulate' trong câu
Khi dùng như động từ, 'articulate' thường đi kèm với tân ngữ chỉ ý tưởng, quan điểm hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'He articulated his concerns about the project.' (Anh ấy trình bày rõ ràng những lo ngại về dự án.)
Nguồn gốc từ
Từ Latin *articulare* (chia thành từng đoạn), xuất phát từ *articulus* (khớp nối, đoạn). Được mượn qua tiếng Pháp *articuler* rồi tiến vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể đóng vai trò vừa động từ vừa tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi kèm với các từ chỉ khả năng (ví dụ: 'an articulate speaker') hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'articulate' trong lĩnh vực giải phẫu học trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.