Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. arbitrary

arbitrary

/ˈɑː.bɪ.trə.ri/
tùy ý

The decision was arbitrary and lacked clear justification.

Quyết định đó là tùy ý và không có lý do rõ ràng.


chung

Dựa trên sự lựa chọn tùy ý, không có quy tắc hoặc lý do rõ ràng.

The teacher's grading seemed arbitrary to the students.

Học sinh cảm thấy điểm số của giáo viên như là tùy ý.

Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.

Cụm từ kết hợp

arbitrary decisionquyết định tùy ýarbitrary rulequy tắc tùy ý

Từ đồng nghĩa

randomcapriciousunpredictable

Từ trái nghĩa

systematiclogicaljustified

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'arbitrary' thường dùng để chỉ quyết định không có cơ sở pháp lý rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'arbitrarius', có nghĩa là 'tùy ý' hoặc 'do sự lựa chọn của một người'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không công bằng hoặc không rõ ràng trong quyết định.

Phân tích từ

arbitr-
tùy ý
root
+
-ary
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。