Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. appreciate it

appreciate it

/əˈpriːʃieɪt ɪt/
cảm ơn

Thanks for your help! I really appreciate it.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! Tôi thực sự cảm ơn rất nhiều.


thông thường

Biểu thị sự biết ơn hoặc đánh giá cao một điều gì đó

I appreciate it when you listen to me.

Tôi biết ơn khi bạn lắng nghe tôi.

She didn't say much, but her smile showed she appreciated it.

Cô ấy không nói nhiều, nhưng nụ cười của cô ấy cho thấy cô ấy biết ơn.

Thường được sử dụng để cảm ơn một cách chân thành hoặc để nhấn mạnh sự quan trọng của một hành động.

Cụm từ kết hợp

appreciate it very muchcảm ơn rất nhiềuI appreciate itTôi biết ơn

Từ đồng nghĩa

be grateful for itbe thankful for itvalue it

Từ trái nghĩa

take it for grantedignore it

Cụm từ liên quan

appreciate your helpcụm từ
cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
appreciate your timecụm từ
cảm ơn thời gian của bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn cảm ơn một cách chân thành và thân mật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống chính thức

Trong các tình huống chính thức, bạn nên sử dụng các cách diễn đạt khác như 'thank you' hoặc 'I'm grateful'.

Nguồn gốc từ

Từ 'appreciate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là đánh giá giá trị.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự biết ơn.

Phân tích từ

appreciate
đánh giá cao, biết ơn
root
+
it
điều gì đó
pronoun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。