Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. antidisestablishment

antidisestablishment

/ˌæn.tiˌdɪs.ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/

「antidisestablishment」はVietnameseでどういう意味ですか?

phản đối việc bãi bỏ nhà nước tôn giáo

The antidisestablishmentarianism movement aimed to preserve the Church of England's status.

Phong trào chống bãi bỏ nhà nước tôn giáo nhằm bảo tồn vị thế của Giáo hội Anh.


「antidisestablishment」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Luật
trang trọng

Chống lại việc bãi bỏ nhà nước tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh chính trị Anh, nơi Giáo hội Anh được công nhận là nhà nước tôn giáo.

Antidisestablishmentarianism was a political stance opposing the disestablishment of the Church of England.

Chống bãi bỏ nhà nước tôn giáo là một lập trường chính trị phản đối việc bãi bỏ Giáo hội Anh.

Thường được sử dụng trong lịch sử chính trị Anh, đặc biệt là vào thế kỷ 19.

Cụm từ kết hợp

antidisestablishmentarianismchống bãi bỏ nhà nước tôn giáo

Từ đồng nghĩa

opposition to disestablishmentsupport for state religion

Từ trái nghĩa

disestablishmentarianism

Cụm từ liên quan

disestablishmentarianismcụm từ
chủ nghĩa bãi bỏ nhà nước tôn giáo

Mẹo hay

Lịch sử sử dụng

Từ này được sử dụng nhiều vào thế kỷ 19 trong các cuộc tranh luận về vị thế của Giáo hội Anh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử chính trị Anh, không áp dụng cho các tình huống hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại), 'dis-' (bãi bỏ), 'establishment' (nhà nước tôn giáo), và hậu tố '-arianism' (chủ nghĩa).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, đặc biệt liên quan đến Giáo hội Anh.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
dis-
bãi bỏ
prefix
+
establishment
nhà nước tôn giáo
root
+
-arianism
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。