Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. and so forth

and so forth

/ænd soʊ ˈfɔːrθ/
và những thứ tương tự

We need to buy fruits like apples, oranges, and so forth.

Chúng ta cần mua trái cây như táo, cam, và những thứ tương tự.


thông thường

Dùng để liệt kê các vật, sự kiện, hoặc ý tưởng tương tự mà không cần kể hết chi tiết.

The meeting will cover topics like marketing, sales, and so forth.

Buổi họp sẽ bàn về các chủ đề như marketing, bán hàng, và những thứ tương tự.

Thường dùng để tránh lặp lại hoặc để ngắn gọn trong văn bản hoặc nói chuyện.

Cụm từ kết hợp

and so onvà những thứ tương tựand so on and so forthvà những thứ tương tự

Từ đồng nghĩa

and so onetc.and the like

Cụm từ liên quan

and so oncụm từ
và những thứ tương tự
etc.cụm từ
và những thứ tương tự

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Dùng 'and so forth' để tránh lặp lại danh sách dài trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'and' (và) và 'so forth' (và những thứ tương tự).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện để tránh lặp lại hoặc để ngắn gọn.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。