Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. amount

amount

/əˈmaʊnt/
số lượng

The amount of money in the bank account is increasing.

Số tiền trong tài khoản ngân hàng đang tăng lên.


chung

Số lượng hoặc số tiền của một vật gì đó.

She paid a large amount for the new car.

Cô ấy đã trả một số tiền lớn cho chiếc xe mới.

The amount of work to be done is overwhelming.

Số lượng công việc cần làm quá lớn.

Thường dùng để chỉ số lượng vật chất hoặc số tiền.

Cụm từ kết hợp

a large amountsố lượng lớna small amountsố lượng nhỏthe exact amountsố lượng chính xác

Từ đồng nghĩa

quantitysumtotal

Từ trái nghĩa

nonezeronothing

Cụm từ liên quan

a considerable amountcụm từ
số lượng đáng kể
an unspecified amountcụm từ
số lượng không xác định

Mẹo hay

Sử dụng 'amount' với số lượng không đếm được

'Amount' thường dùng với các vật chất không đếm được như tiền, nước, bột, v.v.

Quy tắc vàng

Không dùng 'amount' với danh từ đếm được

Ví dụ: 'amount of books' (sai) → 'number of books' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'amount' có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'số tiền'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ số lượng vật chất hoặc số tiền. Có thể dùng với các từ như 'large', 'small', 'exact' để mô tả chi tiết hơn.

Phân tích từ

a-
một
prefix
+
-mount
số lượng
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。