Looking up...
The amount of money in the bank account is increasing.
Số tiền trong tài khoản ngân hàng đang tăng lên.
Số lượng hoặc số tiền của một vật gì đó.
She paid a large amount for the new car.
Cô ấy đã trả một số tiền lớn cho chiếc xe mới.
The amount of work to be done is overwhelming.
Số lượng công việc cần làm quá lớn.
Thường dùng để chỉ số lượng vật chất hoặc số tiền.
'Amount' thường dùng với các vật chất không đếm được như tiền, nước, bột, v.v.
Ví dụ: 'amount of books' (sai) → 'number of books' (đúng).
Từ gốc Latin 'amount' có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'số tiền'.
Thường dùng để chỉ số lượng vật chất hoặc số tiền. Có thể dùng với các từ như 'large', 'small', 'exact' để mô tả chi tiết hơn.