amidst
ở giữaShe stood amidst the crowd, feeling lost.
Cô ấy đứng ở giữa đám đông, cảm thấy lạc lối.
trang trọngvăn chương
Ở giữa, bao quanh, trong bối cảnh của
The flowers bloomed amidst the ruins.
Cây hoa nở rộ giữa những tàn tích.
He found peace amidst the chaos.
Anh ta tìm thấy sự bình yên giữa sự hỗn loạn.
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả vị trí hoặc tình huống ở giữa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'amidst' khi muốn nhấn mạnh vị trí ở giữa một bối cảnh hoặc tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'on middest', từ 'on' (trên) và 'middest' (giá trị so sánh của 'middle').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức hơn so với 'among'.
Từ Điển Anh Việt