Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aggregate

aggregate

/ˈæɡ.rɪ.ɡeɪt/
tổng hợp

The data were aggregated into a single report.

Dữ liệu đã được tổng hợp thành một báo cáo duy nhất.


trang trọng

Sự tổng hợp; tập hợp các phần tử lại thành một khối duy nhất.

The aggregate of all the votes determines the winner.

Tổng số phiếu bầu quyết định người thắng cuộc.

Dùng như danh từ chỉ tổng thể của các phần tử.

trang trọng

Kết hợp, tổng hợp các phần tử lại với nhau.

We need to aggregate the monthly sales figures.

Chúng ta cần tổng hợp các số liệu bán hàng hàng tháng.

Dùng như động từ, thường đi kèm giới từ "to" hoặc "into".

Cụm từ kết hợp

aggregate datadữ liệu tổng hợpaggregate demandnhu cầu tổng hợpaggregate functionhàm tổng hợp
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。